베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tác nhân" (1)
tác nhân
영어
명사factor, agent
Khói bụi là tác nhân gây bệnh.
Smoke is a factor causing illness.
관련 단어 "tác nhân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tác nhân" (1)
Khói bụi là tác nhân gây bệnh.
Smoke is a factor causing illness.
